續訂 xù dìng · tục đính Hán Việt: tục đính · Pinyin: xù dìng Tổng quan gia hạn Cấu tạo: 續 (tục) + 訂 (đính)Pinyinxù dìngHán Việttục đínhCấu tạo續 + 訂 · tục + đính nghĩa thành phần: tục + đính Nghĩa ViệtCihui gia hạnEngCC-CEDICT to renewCihui to renew