續長 xù zhǎng · tục trường Hán Việt: tục trường · Pinyin: xù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 長 (trường)Pinyinxù zhǎngHán Việttục trườngCấu tạo續 + 長 · tục + trường nghĩa thành phần: tục + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箭神名。Tân Hoa Tự Điển 1.箭神名。