绮井

qǐ jǐngkhỉ tỉnh

Hán Việt: khỉ tỉnh · Pinyin: qǐ jǐng

Tổng quan

trần nhà (kiến trúc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.藻井。饰以彩纹图案的天花板。形似井口围栏,故称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

裝飾有美麗圖案的井形天花板。《文選.曹植.七啟》:「綺井含葩,金墀之箱。」《文選.左思.魏都賦》:「綺井列疏以懸蔕,華蓮重葩而倒披。」也稱為「承塵」、「藻井」。

Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trần lộng lẫy
  • Google Alex v6 trần nhà
  • Biên soạn ceiling (of a house)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝飾有美麗圖案的井形天花板。《文選.曹植.七啟》:「綺井含葩,金墀之箱。」《文選.左思.魏都賦》:「綺井列疏以懸蔕,華蓮重葩而倒披。」也稱為「承塵」、「藻井」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.藻井。饰以彩纹图案的天花板。形似井口围栏,故称。

Eng

  • Cihui ceiling (architecture)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架