綺刻 qǐ kè · khỉ khắc Hán Việt: khỉ khắc · Pinyin: qǐ kè Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 刻 (khắc)Pinyinqǐ kèHán Việtkhỉ khắcCấu tạo綺 + 刻 · khỉ + khắc nghĩa thành phần: khỉ + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的雕刻。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的雕刻。