綺合

qǐ hé khỉ hợp

Hán Việt: khỉ hợp · Pinyin: qǐ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各色锦绮会合在一起。比喻文采灿烂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各色锦绮会合在一起。比喻文采灿烂。