綺媚 qǐ mèi · khỉ mị Hán Việt: khỉ mị · Pinyin: qǐ mèi Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 媚 (mị)Pinyinqǐ mèiHán Việtkhỉ mịCấu tạo綺 + 媚 · khỉ + mị nghĩa thành phần: khỉ + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽可爱。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽可爱。