綺宴

qǐ yàn khỉ yến

Hán Việt: khỉ yến · Pinyin: qǐ yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绮燕"; 华美丰盛的筵宴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绮燕"。 2.华美丰盛的筵宴。