綺帳 qǐ zhàng · khỉ trướng Hán Việt: khỉ trướng · Pinyin: qǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 帳 (trướng)Pinyinqǐ zhàngHán Việtkhỉ trướngCấu tạo綺 + 帳 · khỉ + trướng nghĩa thành phần: khỉ + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华丽的帷帐; 芙蓉花之别名。Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的帷帐。 2.芙蓉花之别名。