綺席

qǐ xí khỉ tịch

Hán Việt: khỉ tịch · Pinyin: qǐ xí

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽的席具。古人称坐卧之铺垫用具为席; 盛美的筵席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的席具。古人称坐卧之铺垫用具为席。 2.盛美的筵席。