綺幕 qǐ mù · khỉ mạc Hán Việt: khỉ mạc · Pinyin: qǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 幕 (mạc)Pinyinqǐ mùHán Việtkhỉ mạcCấu tạo綺 + 幕 · khỉ + mạc nghĩa thành phần: khỉ + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的帷帐。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的帷帐。