綺懷 qǐ huái · khỉ hoài Hán Việt: khỉ hoài · Pinyin: qǐ huái Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 懷 (hoài)Pinyinqǐ huáiHán Việtkhỉ hoàiCấu tạo綺 + 懷 · khỉ + hoài nghĩa thành phần: khỉ + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言风月情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言风月情怀。