绮思

qǐ sīkhỉ tư

Hán Việt: khỉ tư · Pinyin: qǐ sī

Tổng quan

ý nghĩ đẹp (trong văn viết)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美妙的文思。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美妙的情思。南朝梁.簡文帝〈贈張纘〉詩:「綺思曖霞飛,清文煥飆轉。」也作「綺情」。

Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 思 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn beautiful thoughts (in literature)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美妙的情思。南朝梁.簡文帝〈贈張纘〉詩:「綺思曖霞飛,清文煥飆轉。」也作「綺情」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美妙的文思。

Eng

  • Cihui beautiful thoughts (in writing)

other

  • Nguồn khác Tư tưởng đẹp đẽ trong văn chương

Từ liên quan

Gần nghĩa

思乡 · 思亲 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家