綺情

qǐ qíng khỉ tình

Hán Việt: khỉ tình · Pinyin: qǐ qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美妙的情致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美妙的情致。

Eng

  • Cihui 綺情 ǐqíng n. tender feeling