綺想

qǐ xiǎng khỉ tưởng

Hán Việt: khỉ tưởng · Pinyin: qǐ xiǎng

Tổng quan

ảo tưởng | hình dung

Cấu tạo: (khỉ) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo tưởng | hình dung

Eng

  • CC-CEDICT fantasies|imaginings
  • Cihui fantasies; imaginings