綺戶 qǐ hù · khỉ hộ Hán Việt: khỉ hộ · Pinyin: qǐ hù Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 戶 (hộ)Pinyinqǐ hùHán Việtkhỉ hộCấu tạo綺 + 戶 · khỉ + hộ nghĩa thành phần: khỉ + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彩绘雕花的门户。Tân Hoa Tự Điển 1.彩绘雕花的门户。