綺文

qǐ wén khỉ văn

Hán Việt: khỉ văn · Pinyin: qǐ wén

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绮纹"。美丽的花纹; 美妙的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绮纹"。美丽的花纹。 2.美妙的文辞。