綺注

qǐ zhù khỉ chú

Hán Việt: khỉ chú · Pinyin: qǐ zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹锦注。称别人对己关注之敬辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹锦注。称别人对己关注之敬辞。