綺燕 qǐ yàn · khỉ yến Hán Việt: khỉ yến · Pinyin: qǐ yàn Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 燕 (yến)Pinyinqǐ yànHán Việtkhỉ yếnCấu tạo綺 + 燕 · khỉ + yến nghĩa thành phần: khỉ + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美丽的燕子。 2.见"绮宴"。