綺疏 qǐ shū · khỉ sơ Hán Việt: khỉ sơ · Pinyin: qǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 疏 (sơ)Pinyinqǐ shūHán Việtkhỉ sơCấu tạo綺 + 疏 · khỉ + sơ nghĩa thành phần: khỉ + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绮疏"。