綺皓 qǐ hào · khỉ hạo Hán Việt: khỉ hạo · Pinyin: qǐ hào Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 皓 (hạo)Pinyinqǐ hàoHán Việtkhỉ hạoCấu tạo綺 + 皓 · khỉ + hạo nghĩa thành phần: khỉ + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即绮里季。Tân Hoa Tự Điển 1.即绮里季。