綺碎 qǐ suì · khỉ toái Hán Việt: khỉ toái · Pinyin: qǐ suì Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 碎 (toái)Pinyinqǐ suìHán Việtkhỉ toáiCấu tạo綺 + 碎 · khỉ + toái nghĩa thành phần: khỉ + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容文风浮艳繁琐。Tân Hoa Tự Điển 1.形容文风浮艳繁琐。