綺縠 qǐ hú · khỉ hộc Hán Việt: khỉ hộc · Pinyin: qǐ hú Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 縠 (hộc)Pinyinqǐ húHán Việtkhỉ hộcCấu tạo綺 + 縠 · khỉ + hộc nghĩa thành phần: khỉ + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绫绸绉纱之类。丝织品的总称。Tân Hoa Tự Điển 1.绫绸绉纱之类。丝织品的总称。