綺紈
khỉ hoàn
Hán Việt: khỉ hoàn · Pinyin: qǐ wán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 华丽的丝织品。亦指绮纨所制之衣; 犹纨裦。指富贵之家或其子弟,含贬意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的丝织品。亦指绮纨所制之衣。 2.犹纨裦。指富贵之家或其子弟,含贬意。
Hán Việt: khỉ hoàn · Pinyin: qǐ wán