綺紛 qǐ fēn · khỉ phân Hán Việt: khỉ phân · Pinyin: qǐ fēn Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 紛 (phân)Pinyinqǐ fēnHán Việtkhỉ phânCấu tạo綺 + 紛 · khỉ + phân nghĩa thành phần: khỉ + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横交错。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横交错。