綺紋 qǐ wén · khỉ văn Hán Việt: khỉ văn · Pinyin: qǐ wén Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 紋 (văn)Pinyinqǐ wénHán Việtkhỉ vănCấu tạo綺 + 紋 · khỉ + văn nghĩa thành phần: khỉ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绮文"。