綺組 qǐ zǔ · khỉ tổ Hán Việt: khỉ tổ · Pinyin: qǐ zǔ Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 組 (tổ)Pinyinqǐ zǔHán Việtkhỉ tổCấu tạo綺 + 組 · khỉ + tổ nghĩa thành phần: khỉ + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丝绸的绶带; 比喻华美的文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.丝绸的绶带。 2.比喻华美的文辞。