綺紳

qǐ shēn khỉ thân

Hán Việt: khỉ thân · Pinyin: qǐ shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的丝绸衣带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的丝绸衣带。