綺繪

qǐ huì khỉ hội

Hán Việt: khỉ hội · Pinyin: qǐ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绮缋"; 有美丽文彩的丝织品; 彩绘; 形容词藻华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绮缋"。 2.有美丽文彩的丝织品。 3.彩绘。 4.形容词藻华丽。