綺繡
khỉ tú
Hán Việt: khỉ tú · Pinyin: qǐ xiù
Tổng quan
vải lụa có hoa văn
Nghĩa
Việt
- Cihui vải lụa có hoa văn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 五彩華麗的絲織品。《漢書.卷二八.地理志下》:「故其俗彌侈,織作冰紈綺繡純麗之物,號為冠帶衣履天下。」《西遊記》第一六回:「果然是滿堂綺繡,四壁綾羅!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彩色丝织品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.彩色丝织品。
Eng
- CC-CEDICT silk material with grained pattern
- Cihui silk material with grained pattern