綺縟

qǐ rù khỉ nhục

Hán Việt: khỉ nhục · Pinyin: qǐ rù

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绮褥。华丽的茵褥; 华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绮褥。华丽的茵褥。 2.华丽。