綺縞

qǐ gǎo khỉ cảo

Hán Việt: khỉ cảo · Pinyin: qǐ gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精美而有花纹的丝织品。缟为未经染色之绢; 树木名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精美而有花纹的丝织品。缟为未经染色之绢。 2.树木名。