綺膩 qǐ nì · khỉ nị Hán Việt: khỉ nị · Pinyin: qǐ nì Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 膩 (nị)Pinyinqǐ nìHán Việtkhỉ nịCấu tạo綺 + 膩 · khỉ + nị nghĩa thành phần: khỉ + nị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温柔细腻。Tân Hoa Tự Điển 1.温柔细腻。