綺節

qǐ jié khỉ tiết

Hán Việt: khỉ tiết · Pinyin: qǐ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 七夕之别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.七夕之别称。