綺襦 qǐ rú · khỉ nhu Hán Việt: khỉ nhu · Pinyin: qǐ rú Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 襦 (nhu)Pinyinqǐ rúHán Việtkhỉ nhuCấu tạo綺 + 襦 · khỉ + nhu nghĩa thành phần: khỉ + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绮襦纨绔"。