綺詩

qǐ shī khỉ thi

Hán Việt: khỉ thi · Pinyin: qǐ shī

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指描写男女爱情的香艳诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指描写男女爱情的香艳诗。