綺談 qǐ tán · khỉ đàm Hán Việt: khỉ đàm · Pinyin: qǐ tán Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 談 (đàm)Pinyinqǐ tánHán Việtkhỉ đàmCấu tạo綺 + 談 · khỉ + đàm nghĩa thành phần: khỉ + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美艳的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.美艳的言辞。