綺贍 qǐ shàn · khỉ thiệm Hán Việt: khỉ thiệm · Pinyin: qǐ shàn Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 贍 (thiệm)Pinyinqǐ shànHán Việtkhỉ thiệmCấu tạo綺 + 贍 · khỉ + thiệm nghĩa thành phần: khỉ + thiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容文辞富丽多采。Tân Hoa Tự Điển 1.形容文辞富丽多采。