綺裏祠 qǐ lǐ cí · khỉ lí từ Hán Việt: khỉ lí từ · Pinyin: qǐ lǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 裏 (lí) + 祠 (từ)Pinyinqǐ lǐ cíHán Việtkhỉ lí từCấu tạo綺 + 裏 + 祠 · khỉ + lí + từ nghĩa thành phần: khỉ + lí + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀绮里季的祠庙。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀绮里季的祠庙。