綺錯

qǐ cuò khỉ thác

Hán Việt: khỉ thác · Pinyin: qǐ cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如绮纹之交错; 形容文辞雕饰华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如绮纹之交错。 2.形容文辞雕饰华丽。