綺霞 qǐ xiá · khỉ hà Hán Việt: khỉ hà · Pinyin: qǐ xiá Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 霞 (hà)Pinyinqǐ xiáHán Việtkhỉ hàCấu tạo綺 + 霞 · khỉ + hà nghĩa thành phần: khỉ + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的彩霞。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的彩霞。