緋桃 fēi táo · phi đào Hán Việt: phi đào · Pinyin: fēi táo Tổng quan Cấu tạo: 緋 (phi) + 桃 (đào)Pinyinfēi táoHán Việtphi đàoCấu tạo緋 + 桃 · phi + đào nghĩa thành phần: phi + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桃花。Tân Hoa Tự Điển 1.桃花。