緋紫
phi tử
Hán Việt: phi tử · Pinyin: fēi zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指红色和紫色官服。古时高官所服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指红色和紫色官服。古时高官所服。
Eng
- Cihui 緋紫 ēizǐ n. deep purple color
Hán Việt: phi tử · Pinyin: fēi zǐ