緋綠 phi lục Hán Việt: phi lục Tổng quan Cấu tạo: 緋 (phi) + 綠 (lục)Hán Việtphi lụcCấu tạo緋 + 綠 · phi + lục nghĩa thành phần: phi + lục Nghĩa EngCihui 緋綠 ēilǜ n. deep red and green