緋衣
phi y
Hán Việt: phi y · Pinyin: fēi yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代朝官的红色品服; 借指官吏; 红色衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代朝官的红色品服。 2.借指官吏。 3.红色衣服。
Eng
- Cihui 緋衣 ēiyī n. 1. red robes worn by officials 2. officials