緋聞
phi văn
Hán Việt: phi văn · Pinyin: fēi wén
Tổng quan
bê bối tình dục vụ tai tiếng tình dục。桃色新聞。
Nghĩa
Việt
- Cihui bê bối tình dục vụ tai tiếng tình dục。桃色新聞。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 感情、婚姻方面的傳聞。如:「讀者們對明星的緋聞最感興趣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桃色新闻影坛~。
Eng
- CC-CEDICT sex scandal
- Cihui sex scandal