綽削 chuò xuē · xước tước Hán Việt: xước tước · Pinyin: chuò xuē Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 削 (tước)Pinyinchuò xuēHán Việtxước tướcCấu tạo綽 + 削 · xước + tước nghĩa thành phần: xước + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绰楔"。