綽開

chuò kāi xước khai

Hán Việt: xước khai · Pinyin: chuò kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (xước) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阔绰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阔绰。