綽經

chuò jīng xước kinh

Hán Việt: xước kinh · Pinyin: chuò jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (xước) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺着线索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺着线索。