綽起 chuò qǐ · xước khởi Hán Việt: xước khởi · Pinyin: chuò qǐ Tổng quan Cấu tạo: 綽 (xước) + 起 (khởi)Pinyinchuò qǐHán Việtxước khởiCấu tạo綽 + 起 · xước + khởi nghĩa thành phần: xước + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抓起;举起; 竖起。Tân Hoa Tự Điển 1.抓起;举起。 2.竖起。