繩下 shéng xià · thằng hạ Hán Việt: thằng hạ · Pinyin: shéng xià Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 下 (hạ)Pinyinshéng xiàHán Việtthằng hạCấu tạo繩 + 下 · thằng + hạ nghĩa thành phần: thằng + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓管束臣民。Tân Hoa Tự Điển 1.谓管束臣民。